CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
83,18+101,20%-0,832%-0,100%+0,32%1,36 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
33,02+40,17%-0,330%-0,005%+0,17%655,93 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
31,74+38,62%-0,317%-0,018%+0,25%4,47 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
28,48+34,65%-0,285%+0,005%-0,55%785,24 N--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
12,45+15,15%-0,125%-0,045%+0,46%1,74 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
10,89+13,25%-0,109%-0,019%+0,08%2,28 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
10,48+12,75%-0,105%+0,005%-0,26%866,04 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
10,17+12,37%-0,102%-0,017%+0,08%2,62 Tr--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
9,30+11,31%+0,093%+0,013%+0,11%40,26 Tr--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,36%472,91 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%437,17 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%1,19 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%1,03 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%231,21 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,56%581,08 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,95+10,89%+0,090%+0,010%-0,04%50,49 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
8,68+10,56%-0,087%+0,005%-0,54%506,31 N--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%-0,07%157,78 Tr--
ONDO
BHợp đồng vĩnh cửu ONDOUSDT
GONDO/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%-0,09%10,44 Tr--
XLM
BHợp đồng vĩnh cửu XLMUSDT
GXLM/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%-0,06%8,97 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDT
GBTC/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%-0,03%2,70 T--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
8,28+10,08%+0,083%+0,010%-0,01%46,20 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
8,20+9,98%+0,082%+0,008%-0,06%106,76 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,10+9,86%-0,081%+0,010%-0,07%1,20 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
8,00+9,73%-0,080%-0,013%+0,21%228,23 N--