CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
83,95+102,13%-0,839%-0,154%+0,36%1,41 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
42,57+51,80%-0,426%-0,024%+0,10%679,35 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
33,97+41,33%-0,340%-0,014%+0,18%4,37 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
33,79+41,11%-0,338%+0,005%+0,21%844,18 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
27,62+33,60%-0,276%+0,033%+0,13%501,99 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
15,87+19,31%-0,159%+0,010%-0,05%24,46 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
12,53+15,24%-0,125%+0,005%-0,21%868,88 N--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
12,33+15,00%-0,123%+0,000%+0,18%2,38 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
10,72+13,05%-0,107%-0,008%+0,16%603,73 N--
RSR
BRSR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
10,53+12,81%-0,105%+0,005%-0,32%1,18 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
10,40+12,65%-0,104%-0,007%+0,19%2,70 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
10,24+12,45%-0,102%-0,027%+0,26%2,02 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
9,41+11,45%-0,094%-0,011%+0,10%2,77 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
9,27+11,28%-0,093%+0,010%-0,42%1,22 Tr--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,09%466,47 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,41%1,10 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,56%570,97 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%244,76 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,15%1,22 Tr--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%-0,05%150,05 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,62+10,49%+0,086%+0,010%+0,04%48,60 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDT
GBTC/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%-0,03%2,59 T--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
8,43+10,26%+0,084%+0,010%-0,03%109,40 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
8,35+10,16%-0,083%-0,023%+0,23%2,48 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
8,28+10,08%+0,083%+0,010%+0,01%46,57 Tr--