CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
71,27+86,71%-0,713%-0,033%+0,27%1,20 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
55,77+67,86%-0,558%-0,374%+1,65%2,23 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
41,13+50,05%-0,411%-0,040%+0,13%1,65 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
15,49+18,84%-0,155%+0,010%-0,23%5,16 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
14,80+18,01%-0,148%-0,067%+0,52%811,81 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
13,51+16,44%-0,135%-0,049%+0,00%3,25 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
10,49+12,77%-0,105%-0,002%+0,35%457,93 N--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
10,07+12,25%+0,101%+0,010%-0,05%39,34 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
9,94+12,10%-0,099%+0,005%+0,01%3,32 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
9,28+11,30%-0,093%+0,000%+0,12%2,95 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%46,30 Tr--
XLM
BHợp đồng vĩnh cửu XLMUSDT
GXLM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%8,98 Tr--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%1,35 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%1,12 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,63%225,16 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,61%616,55 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,06%51,79 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDT
GBTC/USDT
8,62+10,49%+0,086%+0,010%-0,01%2,70 T--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
8,35+10,16%+0,084%+0,010%-0,22%471,77 N--
ONDO
BHợp đồng vĩnh cửu ONDOUSDT
GONDO/USDT
8,25+10,04%+0,082%+0,010%-0,09%11,13 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSDT
GSUI/USDT
8,18+9,96%+0,082%+0,010%-0,04%29,01 Tr--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
8,07+9,82%+0,081%+0,010%-0,40%525,34 N--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSDT
GETH/USDT
7,88+9,59%+0,079%+0,010%-0,02%1,57 T--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSDT
GAVAX/USDT
7,62+9,28%+0,076%+0,009%-0,02%12,27 Tr--