CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
74,41+90,53%-0,744%+0,005%-0,18%1,13 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
53,31+64,86%-0,533%-0,009%+0,17%917,73 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
43,90+53,41%-0,439%+0,002%+0,04%450,51 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
32,59+39,65%-0,326%-0,030%+0,13%35,15 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
32,45+39,48%-0,325%-0,021%-0,08%1,77 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
29,23+35,56%-0,292%-0,004%+0,22%1,72 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
23,73+28,88%-0,237%+0,002%-0,31%1,07 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
23,11+28,12%-0,231%-0,066%+0,27%841,71 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
21,66+26,35%-0,217%-0,107%+0,13%23,34 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
21,64+26,33%-0,216%-0,029%+0,02%2,68 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
16,38+19,93%-0,164%-0,048%+0,36%1,01 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
12,70+15,46%-0,127%+0,005%-0,15%1,24 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
10,94+13,32%-0,109%+0,005%-0,05%2,54 Tr--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,006%-0,13%508,23 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,88+10,80%-0,089%-0,038%+0,32%3,32 Tr--
YFI
BYFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
8,77+10,67%-0,088%-0,028%+0,27%799,21 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,71+10,60%+0,087%+0,010%-0,13%853,84 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,63+10,51%+0,086%+0,010%-0,23%1,20 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,47+10,31%+0,085%+0,010%-0,18%264,22 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,20+9,98%+0,082%+0,001%-0,18%1,86 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,05+9,79%+0,081%-0,001%+0,22%332,84 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
7,90+9,61%-0,079%+0,005%-0,21%1,15 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
7,83+9,53%+0,078%+0,010%-0,20%9,36 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
7,81+9,51%-0,078%+0,003%-0,19%1,29 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
7,68+9,35%+0,077%+0,010%-0,22%223,41 N--