CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
83,95+102,13%-0,839%-0,123%+0,30%1,39 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
33,79+41,11%-0,338%-0,005%+0,14%780,73 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
33,02+40,17%-0,330%+0,004%-0,14%656,93 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
31,74+38,62%-0,317%-0,021%+0,18%4,35 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
27,62+33,60%-0,276%+0,005%-0,05%460,86 N--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
10,89+13,25%-0,109%-0,017%-0,15%2,11 Tr--
RSR
BRSR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
10,53+12,81%-0,105%+0,002%-0,32%1,14 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
10,48+12,75%-0,105%-0,008%+0,10%866,90 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
10,40+12,65%-0,104%-0,008%+0,05%2,56 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
10,24+12,45%-0,102%-0,050%+0,22%1,70 Tr--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
9,30+11,31%+0,093%+0,010%+0,06%38,34 Tr--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%453,49 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%425,56 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%1,13 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%1,04 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,003%-0,03%231,29 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,71%561,85 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,95+10,89%+0,090%+0,010%+0,04%48,62 Tr--
ZEC
BHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
GZEC/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%-0,01%142,83 Tr--
ONDO
BHợp đồng vĩnh cửu ONDOUSDT
GONDO/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%-0,09%9,99 Tr--
XLM
BHợp đồng vĩnh cửu XLMUSDT
GXLM/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%-0,10%8,59 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDT
GBTC/USDT
8,49+10,33%+0,085%+0,010%-0,04%2,49 T--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
8,28+10,08%+0,083%+0,010%-0,02%44,32 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
8,20+9,98%+0,082%+0,010%-0,02%104,96 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,10+9,86%-0,081%+0,010%-0,03%1,18 Tr--